ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "niêm phong" (1件)
niêm phong
日本語
動密封する
Từng mẫu được bảo quản, niêm phong trước khi đưa lên máy bay.
各サンプルは飛行機に載せる前に保存され、密封された。
類語検索結果 "niêm phong" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "niêm phong" (1件)
Từng mẫu được bảo quản, niêm phong trước khi đưa lên máy bay.
各サンプルは飛行機に載せる前に保存され、密封された。
